Đăng bán phụ tùng Trang chủ » Tìm mua phụ tùng ô tô
Hãng xe:
Loại xe:
Nơi bán:
Tin đăng bán
Liên hệ: Mr Hưng
Điện thoại: 0934.611.611 Hoặc 0905222555
Địa chỉ: Số 29 Văn Cao, Ngô Quyền, Hải Phòng

BẢNG BÁO GIÁ XE Ô TÔ MỚI

Giá: 500,000,000 VNĐ
Đăng ngày 12/01/2012 - Hết hạn 12/02/2015 Xem 137 lượt
           
Chi tiết sản phẩm

AUDI

Nhà Phân Phối Chính Thức Audi: Công ty cổ phần Liên Á quốc tế
Audi Hanoi:  Tầng 1, Toà nhà ICD (TTTM Interserco) 17 Phạm Hùng, Mỹ Đình, Từ Liêm, HN
Tel: (04) 3768 5959  - Fax: (04) 3768 5960 - contact@audi.vn  
Audi Ho Chi Minh City: 6B Tôn Đức Thắng, Quận 1, Tp. HCM 
Tel: (08) 3824 3962 - Fax: (08) 3824 3961

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

Audi A4

CBU

1.8L/I4

8AT

118

250

1,460,000,000

Audi A6

CBU

2.0L/I4

6AT

168

280

1,890,000,000

Audi A8 3.0

CBU

3.0L/V6

8AT

247

549

4,100,000,000

Audi A8 4.2

CBU

4.2L/V8

8AT

350

445

5,200,000,000

Audi Q5 2.0

CBU

2.0L/I4

7AT

211

350

1,911,000,000

Audi Q7 3.0

CBU

3.0L/V6

8AT

272

400

3,200,000,000

Audi Q7 4.2 FSI

CBU

4.2L/V8

6AT

350

440

2,430,000,000

 

BMW

Phòng trưng bày Tây Hồ
153 Yên Phụ, Q. Tây Hồ, TP. Hà Nội
ĐT: +84 4 22430565 - Fax: +84 4 37184060

 Phòng trưng bày Moevenpick
 
253 Nguyễn Văn Trỗi, Q. Phú Nhuận, TP. HCM
 ĐT: +84 8 39976849 - Fax: +84 8 39976850

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

BMW 3-Series 320i

CBU

1.995cc/I4

6AT

156

200

1,258,000,000

BMW 3-Series 320i Cab

CBU

1.995cc/I4

6AT

156

200

2,455,000,000

BMW 3-Series 325i

CBU

2.497cc/I6

6AT

218

250

1,589,000,000

BMW 3-Series 325i Cab

CBU

2.497cc/I6

6AT

218

250

2,791,000,000

BMW 3-Series iEdition 320i

CBU

2.0L/I4

6AT

156

200

1,432,000,000

BMW 3-Series iEdition 325i

CBU

2.5L/I6

6AT

210

250

1,823,000,000

BMW 5-Series 523i

CBU

3.0L/I6

8AT

204

270

2,150,000,000

BMW 5-Series 528i

CBU

2.996cc/I6

8AT

258

310

2,623,000,000

BMW 5-Series 535i G. Turismo

CBU

2.979cc/I6

8AT

306

400

3,211,000,000

BMW 7-Series 730Li

CBU

2.996cc/I6

6AT

258

310

4,093,000,000

BMW 7-Series 740Li

CBU

2.979cc/I6

6AT

326

450

4,828,000,000

BMW 7-Series 750Li

CBU

4.395cc/V8

6AT

407

600

5,668,000,000

BMW X1 sDrive18i

CBU

1.995cc/I4

6AT

150

200

1,573,000,000

BMW X1 xDrive28i

CBU

2.996cc/I6

6AT

258

310

1,909,000,000

BMW X5 xDrive35i

CBU

2.979cc/I6

8AT

306

400

3,358,000,000

BMW X6 35i

CBU

2.979cc/I6

8AT

306

400

3,253,000,000

BMW Z4 sDrive23i

CBU

2.497cc/I6

6MT

204

250

2,413,000,000

 

CHEVROLET

CÔNG TY Ô TÔ VIỆT NAM DAEWOO
Địa chỉ: Tứ Hiệp, Thanh Trì , Hà Nội
Điện thoại: 04 38613310, 04 38613311 - Fax: 04 38611755, 04 38611756
Email: vidamco@vidamco.com.vn , customer_care@vidamco.com.vn

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

Chevrolet Aveo LT

CKD

1.5L/I4

5MT

86

134

397,853,000

Chevrolet Captiva LT-D Maxx

CKD

2.0L/I4

5MT

150

320

729,081,000

Chevrolet Captiva LT-G Maxx

CKD

2.4L/I4

5MT

136

220

739,587,000

Chevrolet Captiva LTZ-D maxx

CKD

2.0L/I4

5AT

150

320

785,811,000

Chevrolet Captiva LTZ-G Maxx

CKD

2.4L/I4

5AT

136

220

796,316,000

Chevrolet Cruze LS 1.6 (La-zăng đúc)

CKD

1.6L/I4

5MT

107

150

487,086,000

Chevrolet Cruze LS 1.6 (La-zăng sắt)

CKD

1.6L/I4

5MT

107

150

495,859,000

Chevrolet Cruze LT 1.8

CKD

1.8L/I4

5MT

139

176

598,813,000

Chevrolet Cruze LT-Z 1.8

CKD

1.8L/I4

6MT

139

176

630,330,000

Chevrolet Orlando LS

CKD

1.8L

5MT

141

176

670,570,000

Chevrolet Orlando LT

CKD

1.8L

5MT

141

176

691,590,000

Chevrolet Orlando LTZ

CKD

1.8L

6AT

141

176

733,633,000

Chevrolet Spark LT

CKD

0.8L/I4

5MT

51

71.5

304,660,250

Chevrolet Spark LT 1.2 new 2012

Liên doanh

0.8 SOHC MPI

Số tự động 4 cấp

38/6.000

71,5/4.400

381,349,000

Chevrolet Spark LT AT

CKD

0.8L/I4

4AT

51

71.5

336,176,000

Chevrolet Spark Van

CKD

0.8L/I4

5MT

51

71.5

220,615,000

Chevrolet Vivant 2.0 CDX AT

CKD

2.0L/I4

4AT

121

178

571,564,000

Chevrolet Vivant 2.0 CDX MT

CKD

2.0L/I4

5MT

121

178

546,532,000

Chevrolet Vivant 2.0 SE

CKD

2.0L/I4

5MT

121

178

506,898,000

 

CHRYSLER

Công ty Cổ phần Ô tô Đông Dương
Địa chỉ: 30 Nguyễn Văn Trỗi, Q. Phú Nhuận, TP. HCM
Điện thoại: 08. 38455 983

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

Chrysler 300 C

CBU

2.7L/V6

AT

177

257

1,764,000,000

 

CITROEN

Nhà phân phối: CFAO
Văn phòng: 153 Nguyễn Tất Thành, P.13, Q.4, TP.HCM

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

Citroen DS3

CBU

1.6L/I4

4AT

118

160

1,014,000,000

 

DAEWOO

CÔNG TY Ô TÔ VIỆT NAM DAEWOO
Địa chỉ: Tứ Hiệp, Thanh Trì , Hà Nội
Điện thoại: 04 38613310, 04 38613311 - Fax: 04 38611755, 04 38611756
Email: vidamco@vidamco.com.vn , customer_care@vidamco.com.vn

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

Daewoo Gentra SX

CKD

1.5L/I4

5MT

86

131

399,285,500

Daewoo Lacetti

CKD

1.6L/I4

5MT

107

150

439,130,000

 

DODGE

Công ty Cổ phần Ô tô Đông Dương
Địa chỉ: 30 Nguyễn Văn Trỗi, Q. Phú Nhuận, TP. HCM
Điện thoại: 08. 38455 983

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

Dodge Journey

CBU

2.7L/V6

6AT

185

256

1,596,000,000

 

FIAT

PHÒNG TRƯNG BÀY & GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
120 Trần Hưng Đạo, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh.
Điện thoại : 08 - 3836 9032 - 3836 9912 - Fax : 08 - 3836 7460

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

Fiat 500

CBU

1.2L/MPI

Dualogic (Hai chế độ)

69

102

906,000,000

Fiat Bravo

CBU

1.4L

MTA

120

206

1,092,000,000

Fiat Punto

CBU

1368

MTA

77

115

799,500,000

 

FORD

Công ty TNHH Ford Việt Nam
Nhà máy: Xã Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương
Điện thoại: 04. 3933 1282

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

Ford Escape XLS 2.3 4X2

CKD

2.3L/I4

4AT

143

196

752,000,000

Ford Escape XLT 2.3 4X4

CKD

2.3L/I4

4AT

143

196

829,000,000

Ford Everest 4x2 AT Diesel

CKD

2.5L/I4

5AT

143

330

845,000,000

Ford Everest 4x2 MT Diesel

CKD

2.5L/I4

5MT

143

330

796,000,000

Ford Everest 4x4 MT Diesel

CKD

2.5L/I4

5MT

143

330

880,000,000

Ford Fiesta 1.4 MT

CKD

1.4L/I4

5MT

 

126

519,000,000

Ford Fiesta 1.6 AT 4 cửa

CKD

1.6L/I4

6AT

 

151

572,000,000

Ford Fiesta 1.6 AT 5 cửa Sport

CKD

1.6L/I4

6AT

 

151

613,000,000

Ford Focus 1.8 AT 5 cửa

CKD

1.8L/I4

4AT

131

165

649,000,000

Ford Focus 1.8 MT Sedan

CKD

1.8L/I4

5MT

131

165

609,000,000

Ford Focus 2.0 AT Diesel

CKD

2.0L/I4

6AT

136

320

787,000,000

Ford Focus 2.0 AT Petrol

CKD

2.0L/I4

4AT

146

185

720,000,000

Ford Mondeo 2.3

CKD

2.3L/I4

6AT

164

213

994,200,000

Ford Ranger 4x2 XL MT Canopy

CKD

2.5L/I4

5MT

143

330

582,200,000

Ford Ranger 4x2 XL MT STD

CKD

2.5L/I4

5MT

143

330

557,200,000

Ford Ranger 4x2 XLT AT Canopy

CKD

2.5L/I4

5AT

143

330

697,200,000

Ford Ranger 4x2 XLT AT STD

CKD

2.5L/I4

5AT

143

330

668,800,000

Ford Ranger 4x4 XL MT Canopy

CKD

2.5L/I4

5MT

143

330

622,200,000

Ford Ranger 4x4 XL MT STD

CKD

2.5L/I4

5MT

143

330

593,560,000

Ford Ranger 4x4 XLT MT Canopy

CKD

2.5L/I4

5MT

143

330

708,200,000

Ford Ranger 4x4 XLT MT STD

CKD

2.5L/I4

5MT

143

330

679,250,000

Ford Ranger 4x4 XLT MT Wildtrak

CKD

2.5L/I4

5AT

143

330

718,200,000

Ford Transit 16s Diesel

CKD

2.4L/I4

5MT

101

285

798,000,000

 

HONDA

Trụ sở chính và Nhà máy:
Phường Phúc Thắng, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Tel: (84) 211 3868888 Fax: (84) 211 3868910

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

Honda Accord 2.4L AT

Nhập khẩu

 

 

 

 

1,435,000,000

Honda Accord 3.5

CBU

3.5L/V6

5AT

270

339

1,701,000,000

Honda Civic 1.8L 5AT

CKD

1.8L

5AT

138

174

754,000,000

Honda Civic 1.8L 5AT Wise Edition

CKD

1.8L/l4

5AT

138

174

741,000,000

Honda Civic 1.8L 5MT

CKD

1.8L

5MT

138

174

689,000,000

Honda Civic 1.8L 5MT Wise Edition

CKD

1.8L/I4

5MT

138

174

659,000,000

Honda Civic 2.0L 5AT

CKD

2.0L

5AT

153

188

850,000,000

Honda Civic 2.0L 5AT Wise Edition

CKD

2.0L/l4

5AT

153

188

828,000,000

Honda CR-V 2.4L AT

CKD

2.4L/I4

5AT

161

220

1,078,000,000

 

HYUNDAI

Công ty Cổ phần Ôtô Hyundai Thành Công Việt Nam
Văn phòng HN: Tầng 7, Tòa nhà Thành Công, đường Đồng Bông kéo dài, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy , HN
Tel: (84-4) 3795 1116/ 1118                   Fax: (84-4) 3795 1117
Email: info@hyundai-thanhcong.vn       Website: www.hyundai-thanhcong.vn

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

Hyundai Accent 1.4 MT

CBU

1.4L/I4

5MT

97

125

535,500,000

Hyundai Accent 1.4AT

CBU

1.4L/I4

4AT

97

125

567,000,000

Hyundai Elantra 1.6 AT

CBU

1.4L/I4

4AT

121

153

625,800,000

Hyundai Elantra 1.6MT

CBU

1.4L/I4

5MT

121

153

577,500,000

Hyundai Equus 3.8 AT

CBU

3.8L/V6

6AT

285

358

2,757,300,000

Hyundai Equus 4.6 AT

CBU

4.6L/V8

4AT

361

440

3,287,550,000

Hyundai Genesis Coupe 2.0 AT

CBU

2.0L/I4

6AT

210

302

1,108,380,000

Hyundai Getz 1.4L AT

CBU

1.4L/I4

4AT

95

126

462,315,000

Hyundai i10 1.1 AT

CBU

1.1L/I4

4AT

67

99

383,350,000

Hyundai i10 1.2 AT

CBU

1.2L/I4

4AT

87

112

441,000,000

Hyundai i10 1.2 MT

CBU

1.4L/I4

5MT

87

112

338,250,000

Hyundai I20 1.4AT

CBU

1.4L/I84

4AT

98

136

532,875,000

Hyundai I30 CW 1.6 AT

CBU

1.4L/I4

4AT

119

154

678,720,000

Hyundai Santa Fe 2.0 AT 2WD

CBU

2.0L/I4

6AT

146

335

1,145,361,500

Hyundai Santa Fe 2.2 AT 4WD 5 chỗ

CBU

2.2L/I4

6AT

197

445

1,113,525,000

Hyundai Santa Fe 2.4 AT GLS 2WD

CBU

2.4L/I4

6AT

197

445

1,145,340,000

Hyundai Santa Fe 2.4 AT GLS 4WD

CBU

2.4L/I4

6AT

184

392

1,138,775,000

Hyundai Sonata 2.0 AT

CBU

2.0L/I4

6AT

165

202

969,832,500

Hyundai Starex 2.4 MT 6 chỗ

CBU

1.4L/I4

5MT

74

226

742,350,000

Hyundai Starex 2.4 MT 9 chỗ

CBU

1.4L/I4

5MT

74

226

786,790,000

Hyundai Starex 2.5 MT 9 chỗ

CBU

2.0L/I4

5MT

74

226

805,980,000

Hyundai Starex 2.5 MT 9 chỗ ghế xoay

CBU

2.5L/I4

5MT

74

226

896,610,000

Hyundai Tucson 2.0 AT 4WD

CBU

2.0L/I4

6AT

139

184

927,202,500

Hyundai Tucson 2.0 MT 2WD

CBU

2.0L/I4

5MT

146

184

850,750,500

 

ISUZU

Văn phòng & Phòng KD: 100 Quang Trung, P8, Q.Gò Vấp, TP HCM
ĐT: (84-8)3 895 9202 - Fax: (84-8)3 895 9204
I-mark Salon: 37 Lê Thánh Tôn P. Bến Nghé, Q.1, TP HCM
ĐT: (84-8)5 404 1314 - Fax: (84-8)5 404 1315

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

Isuzu D-Cargo 4X2 MT single cab

CBU

 

 

 

 

364,100,000

Isuzu D-Max LS 4X2 AT

CKD

2.999cc/I4

4AT

136

294

620,400,000

Isuzu D-Max LS 4X2 MT

CKD

2.999cc/I4

5MT

136

280

564,400,000

Isuzu D-Max LS 4X4 AT

CBU

2.999cc/I4

4AT

136

294

697,400,000

Isuzu D-Max LS 4X4 MT

CBU

2.999cc/I4

5MT

136

280

642,400,000

Isuzu D-Max S 4x2 MT

CKD

2.999cc/l4

5 MT

136

280

510,400,000

Isuzu D-Max S 4X4 MT

CBU

2.999cc/I4

5MT

136

280

579,700,000

Isuzu D-Max SC 4x4 AT

CBU

2.999cc/l4

4AT

136

294

735,900,000

Isuzu D-Max SC 4X4 MT

CBU

2.999cc/I4

5MT

136

280

680,900,000

Isuzu Forward F-Series FRR90N

CKD

 

 

 

 

906,400,000

Isuzu Forward F-Series FRV34L (short)

CKD

 

 

 

 

1,240,800,000

Isuzu Forward F-Series FRV34Q (long)

CKD

 

 

 

 

1,267,200,000

Isuzu Forward F-Series FRV34S (superlong)

CKD

 

 

 

 

1,298,000,000

Isuzu Forward F-Series FVM34T

CKD

 

 

 

 

1,702,800,000

Isuzu Forward F-Series FVM34W (superlong)

CKD

 

 

 

 

1,785,300,000

Isuzu Forward N-Series NLR55E

CKD

 

 

 

 

453,916,000

Isuzu Forward N-Series NMR85E (short)

CKD

 

 

 

 

571,076,000

Isuzu Forward N-Series NMR85H (long)

CKD

 

 

 

 

581,375,300

Isuzu Forward N-Series NPR85K

CKD

 

 

 

 

647,900,000

Isuzu Forward N-Series NQR75L

CKD

 

 

 

 

741,400,000

Isuzu Tractor Head GVR34U

CBU

 

 

 

 

1,706,000,000

 

JEEP

Công ty Cổ phần Ô tô Đông Dương
Địa chỉ: 30 Nguyễn Văn Trỗi, Q. Phú Nhuận, TP. HCM
Điện thoại: 08. 38455 983

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

Jeep Grand Cherokee

CBU

3.6L/V6

5AT

290

352

2,565,000,000

Jeep Wrangler Rubicon

CBU

3.8L/V6

4AT

199

315

1,806,000,000

Jeep Wrangler Sahara

CBU

3.8L/V6

4AT

199

315

1,785,000,000

 

KIA

Văn phòng đại diện Công ty Ô tô Trường Hải tại TP. Hồ Chí Minh
01-Lô H, Điện Biên Phủ, P.25, Q.Bình Thạnh, TP.HCM, Việt Nam.
Phone: +84-(0)8-35126991-35126992 - Fax: +84-(0)8-35126995
Email: rep-office@thaco.com.vn - Website: www.truonghaiauto.com.vn

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

Kia Carens 1.6L EX MLT

CBU

1.591cc/I4

5MT

142

156

488,000,000

Kia Carens 2.0L EX MT

CKD

1.591cc/I4

5MT

142

156

554,000,000

Kia Carens 2.0L SX AT

CKD

1.998cc/I4

4AT

145

188

604,000,000

Kia Carens 2.0L SX MT

CKD

1.998cc/I4

5MT

145

188

584,000,000

Kia Carnival AT 2.7L

CBU

2.656cc/V6

4AT

189

249

855,000,000

Kia Carnival MT 2.7L

CBU

2.656cc/V6

5MT

189

249

785,000,000

Kia Carnival MT 2.9L Diesel

CBU

2.902cc/I4

5MT

160

343

785,000,000

Kia Cerato Hatchback 1.6L

CBU

1.592cc/I4

4AT

124

156

676,000,000

Kia Cerato Koup 2.0L

CBU

1.988cc/I4

4AT

156

194

751,000,000

Kia Forte 1.6L EX MT

CKD

1.592cc/I4

5MT

124

156

514,000,000

Kia Forte 1.6L EX MTL

CKD

1.592cc/I4

5MT

124

156

479,000,000

Kia Forte 1.6L SX AT

CKD

1.998cc/I4

4AT

124

156

594,000,000

Kia Forte 1.6L SX MT

CKD

1.998cc/I4

5MT

124

156

560,000,000

Kia Magentis AT 2.0

CBU

1.998cc/I4

5AT

164

197

735,000,000

Kia Morning 1.1L LX MT

CKD

1.086cc/I4

5MT

65

96

322,000,000

Kia Morning 1.1L SX AT

CKD

1.086cc/I4

4AT

65

96

376,000,000

Kia Morning 1.1L SX MT

CKD

1.086cc/I4

5MT

65

96

352,000,000

Kia Optima 2.0 G AT

CBU

1.998cc/I4

6AT

274

365

950,000,000

Kia Rio 1.4 G AT

CBU

1.4L

AT

 

 

574,000,000

Kia Sorento 4WD 2.4L ESP

CBU

2.349cc/I4

6AT

174

226

995,000,000

Kia Sorento AT 2WD 2.4L

CBU

2.349cc/I4

6AT

174

226

950,000,000

Kia Sorento AT 2WD 2.4L ESP

CBU

2.349cc/I4

6AT

174

226

960,000,000

Kia Sorento AT 4WD 2.4L

CBU

2.349cc/I4

6AT

174

226

990,000,000

Kia Sorento DMT 2WD 2.2L Diesel

CBU

2.199cc/I4

6MT

197

422

945,000,000

Kia Sorento MT 2WD 2.4L

CBU

2.349cc/I4

6MT

174

226

924,000,000

Kia Sorento MT 4WD 2.4L

CBU

2.349cc/I4

6MT

174

226

952,000,000

Kia Sportage 4WD AT 2.0L

CBU

1.998cc/I4

6AT

166

197

870,000,000

Kia Sportage 4WD MT 2.0L

CBU

1.998cc/I4

5MT

160

197

844,000,000

 

MERCEDES-BENZ

Mercedes-Benz Vietnam Ltd.:
13 Quang Trung, Ward 8, Go Vap District, Ho Chi Minh City, Vietnam
Tel: +84 - 8 - 35889 - 111 - Fax: +84 - 8 - 35890 - 199
Email: mercedes-benz-vietnam@daimler.com

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

Mercedes-Benz C-Class 200 CGI Blue EFFICIENCY

CKD

1.8L/I4

5AT

184

270

1,188,000,000

Mercedes-Benz C-Class 250 CGI Blue EFFICIENCY

CKD

1.8L/I4

5AT

204

310

1,285,000,000

Mercedes-Benz C-Class 300 AMG

CKD

3.0L/V6

7AT

231

300

1,490,000,000

Mercedes-Benz CLS-Class 300

CKD

3.0L/V6

7AT

231

300

3,003,000,000

Mercedes-Benz E-Class 250 CGI Sedan

CKD

1.8L/I4

5AT

204

310

1,753,000,000

Mercedes-Benz E-Class 300

CKD

3.0L/V6

7AT

231

300

2,321,000,000

Mercedes-Benz E-Class 350 Coupe

CBU

3.5L/V6

7AT

270

350

2,906,000,000

Mercedes-Benz GL-Class 450 4Matic

CBU

4.7L/V8

7AT

340

460

4,076,000,000

Mercedes-Benz GLK 300 4Matic

CKD

3.0L/V6

7AT

231

300

1,460,550,000

Mercedes-Benz R-Class 300 L

CBU

3.0L/V6

7AT

170

300

2,906,000,000

Mercedes-Benz S-Class 300 L

CBU

3.0L/V6

7AT

170

300

3,978,000,000

Mercedes-Benz S-Class 500 L

CBU

5.5L/V8

7AT

285

530

4,856,000,000

Mercedes-Benz SLK 200K

CBU

1.8L/I4

5AT

135

250

1,948,000,000

Mercedes-Benz Sprinter 313 Business

CKD

2.2L/I4

5MT

109

270

848,000,000

Mercedes-Benz Sprinter ESP 313

CKD

2.2L/I4

5MT

129

300

897,000,000

Mercedes-Benz Sprinter Panel Van

CKD

2.2L/I4

5MT

109

270

614,800,000

 

MITSUBISHI

Công ty liên doanh sản xuất ô tô Ngôi Sao
Địa chỉ: Phường An Bình, Thị xã Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Điên thoại: (848) 3896 2181 | 4 - Fax: (848) 3896 1566 | 3896 8238
Email: sales-division@vinastarmotors.com.vnservice-dept@vinastarmotors.com.vn

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

Mitsubishi Canter 4.7 LW

CKD

3.908cc/I4

5MT

110

281

516,800,000

Mitsubishi Canter 6.5 Wide

CKD

3.908cc/I4

5MT

110

281

558,600,000

Mitsubishi Canter 7.5 Great

CKD

3.908cc/I4

5MT

136

381

583,300,000

Mitsubishi Grandis

CKD

2.378cc/I4

4AT

178

235

939,400,000

Mitsubishi Grandis Limited

CKD

2.378cc/I4

4AT

178

230

976,900,000

Mitsubishi Pajero GL

CKD

 

 

 

 

1,650,300,000

Mitsubishi Pajero GLS

CKD

 

 

 

 

1,878,600,000

Mitsubishi Pajero GLS AT

CKD

 

 

 

 

1,944,400,000

Mitsubishi Triton GL

CKD

2.351cc/I4

5MT

136

270

479,600,000

Mitsubishi Triton GLS AT

CKD

2.477cc/I4

4AT

136

314

613,000,000

Mitsubishi Triton GLS MT

CKD

2.477cc/I4

5MT

136

314

588,200,000

Mitsubishi Triton GLX

CKD

2.477cc/I4

5MT

136

314

512,400,000

Mitsubishi Zinger GL

CKD

2.351cc/I4

5MT

139

207

500,000,000

Mitsubishi Zinger GLS

CKD

2.351cc/I4

5MT

139

207

642,800,000

Mitsubishi Zinger GLS AT

CKD

2.351cc/I4

4AT

139

207

674,800,000

 

NISSAN

CÔNG TY TNHH NISSAN VIỆT NAM
Tầng 9, Tòa nhà LOD, Đường Trần Thái Tông, Quận Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
Tel: +84 4 3715 0778 -  Fax: +84 4 3715 0779 - Email: info@nissan.com.vn

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

Nissan Grand Livina 1.8 AT

CKD

1798 cc

Số tự động

 

 

705,000,000

Nissan Grand Livina 1.8 MT

CKD

1798 cc

Số sàn

 

 

653,500,000

Nissan Navara 2.5 MT 4WD

CBU

2488 cc

Số sàn

 

 

686,500,000

 

PMC

PHÒNG TRƯNG BÀY & GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
120 Trần Hưng Đạo, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh.
Điện thoại : 08 - 3836 9032 - 3836 9912 - Fax : 08 - 3836 7460

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

PMC Passo thùng composit

 

1L

5MT

 

 

175,800,000

PMC Passo thùng kín inox

 

1L

5MT

 

 

165,000,000

PMC Passo thùng lửng

 

1L

5MT

 

 

149,500,000

PMC Passo thùng mui bạt

 

1L

5MT

 

 

160,800,000

PMC Premio DX

CKD

2.771cc/I4

5MT

75

230

316,800,000

PMC Premio II 4x4

CKD

2.498cc

5MT

 

 

418,900,000

PMC Premio II GS

CKD

2.237cc

5MT

 

 

345,200,000

PMC Premio MAX

CKD

3.168cc

5MT

 

 

346,800,000

PMC Pronto II GS (7 chỗ)

CKD

2.0L

5MT

114

165

456,800,000

 

PORSCHE

Công ty TNHH Xe hơi thể thao Uy tín
Địa chỉ: 802 Nguyễn Văn Linh, Quận 7, TP. HCM
Điện thoại: 08. 5.41.41.911

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

Porsche 911 Carrera

CBU

3.6L/B6

6MT

345

392

5,390,100,000

Porsche 911 Carrera Cabriolet

CBU

3.6L/B6

6MT

345

390

6,056,600,000

Porsche 911 Carrera GTS

CBU

3.8L/B6

6MT

408

420

6,529,600,000

Porsche 911 Carrera GTS Cabriolet

CBU

3.8L/B6

6MT

408

420

7,133,700,000

Porsche 911 Carrera S

CBU

3.8L/B6

6MT

385

420

6,157,600,000

Porsche 911 GT3

CBU

3.8L/B6

6MT

435

430

7,544,400,000

Porsche 911 GT3 RS

CBU

3.8L/B6

6MT

450

450

9,219,200,000

Porsche 911 Targa 4

CBU

3.6L/B6

6MT

345

392

6,142,600,000

Porsche 911 Targa 4S

CBU

3.8L/B6

6MT

345

420

6,897,200,000

Porsche 911 Turbo

CBU

3.8L/B6

6MT

500

650

8,991,300,000

Porsche 911 Turbo Cabriolet

CBU

3.8L/B6

6MT

500

650

9,662,100,000

Porsche 911 Turbo S

CBU

3.8L/B6

7AT

530

700

10,320,000,000

Porsche Boxster

CBU

2.9L/B6

6MT

255

290

2,977,800,000

Porsche Boxster S

CBU

3.4L/B6

6MT

310

390

3,743,200,000

Porsche Boxster Spyder

CBU

3.4L/B6

6MT

320

370

4,171,000,000

Porsche Cayenne

CBU

3.6L/V6

6MT

300

400

3,199,200,000

Porsche Cayenne S

CBU

4.8L/V8

8AT

400

500

4,257,000,000

Porsche Cayenne S Hybrid

CBU

3.0L/V6/H

8AT

380

580

4,689,200,000

Porsche Cayenne Turbo

CBU

4.8L/V8

8AT

500

700

6,652,100,000

Porsche Cayman

CBU

2.9L/B6

6MT

265

300

3,190,600,000

Porsche Cayman S

CBU

3.4L/B6

6MT

320

370

4,078,600,000

Porsche Panamera

CBU

3.6L/V6

6MT

300

400

4,192,500,000

Porsche Panamera 4

CBU

3.6L/V6

7AT

300

400

4,517,200,000

Porsche Panamera 4S

CBU

4.8L/V8

7AT

400

500

6,379,100,000

Porsche Panamera S

CBU

4.8L/V8

6MT

400

500

6,024,300,000

Porsche Panamera Turbo

CBU

4.8L/V8

7AT

500

700

8,428,000,000

 

RENAULT

AUTO MOTORS VIETNAM - RENAULT
68 LÊ VĂN LƯƠNG, NHÂN CHÍNH, THANH XUÂN, HÀ NỘI
Tel: +84 (04) 3556 8264

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

Renault Fluence

CBU

2.0L/I4

CVT

140

190

1,046,000,000

Renault Koleos

CBU

2.5L/I4

CVT

170

226

1,429,000,000

 

SUBARU

Motor Image Vietnam Co. Ltd.
Unit 05 - Centre Point Building,106 Nguyen Van Troi Street,
Ward 8, Phu Nhuan District, Ho Chi Minh City,
Tel: (84) 8-3846-2888  - Fax: (84) 8-3846-2999

 

Mẫu xe

Xuất xứ

Động cơ

Hộp số

Công suất (mã lực)

Mô-men (Nm)

Giá bán (VNĐ)

Subaru Forester 2.0 X

CBU

2.0L/B4

4AT

150

196

1,233,100,000

Subaru Forester 2.5 XT

CBU

2.5L/B4

4AT

230

320

1,480,100,000

Subaru Impreza 2.0 R

CBU

2.1L/B4

5MT

150

196

1,062,100,000

Subaru Impreza 2.5 STI

CBU

2.5L/B4

6MT

300

470

1,708,100,000

Subaru Impreza 2.5 WRX

CBU

2.5L/B4

5MT

265

343

1,328,000,000

Subaru Legacy 2.5 GT

CBU

2.5L/B4

5AT

265

350

1,613,100,000

Subaru Outback 3.6 R

CBU

3.6L/B6

5AT

260

350

1,803,100,000

 

SUZUKI